phát phiền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu cảm thấy buồn rầu, phiền muộn: "phát phiền" diễn tả trạng thái tâm lý bắt đầu nảy sinh sự buồn bã, lo âu, không vui.
- Lâm vào cảnh buồn rầu: Cụm từ này cũng được dùng để miêu tả việc rơi vào một tâm trạng u sầu, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin ấy, lòng tôi bỗng phát phiền. (Nghe tin đó, lòng tôi bỗng thấy buồn rầu.)
- Cảnh chiều tà thường khiến người ta phát phiền. (Cảnh chiều tà thường khiến người ta sinh ra buồn bã.)
- Ông cứ ngồi một mình, trầm ngâm phát phiền. (Ông cứ ngồi một mình, trầm ngâm buồn rầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát phiền" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường diễn tả nỗi buồn man mác, sâu lắng, có phần cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Phát sầu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc sinh ra nỗi buồn, nỗi sầu.
- Gặp cảnh chia ly, ai cũng phát sầu. (Gặp cảnh chia ly, ai cũng thấy buồn.)
- Buồn bã (tính từ): Có tâm trạng không vui.
- U sầu (tính từ): Buồn rầu, ảo não.
- Phiền muộn (tính từ): Có nhiều điều lo nghĩ, buồn phiền.
Từ đồng nghĩa
- Buồn: Cảm thấy không vui.
- Sầu muộn: Buồn rầu, ảo não (mức độ nặng hơn).
- Não lòng: Làm cho lòng đau buồn.
Từ trái nghĩa
- Vui vẻ: Có tâm trạng phấn chấn, hạnh phúc.
- Phấn khởi: Hào hứng, vui mừng.
- Hân hoan: Vui mừng, hớn hở.
- Cg. Phát sầu. Lâm vào cảnh buồn rầu.